tiếng rằng

Học thuật
Thân thiện
tiếng rằng

Tiếng rằng anh ấy đã đỗ đạt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục học tập chăm chỉ.

Định nghĩa
  1. Liên từ (Conjunction):
    • Tuy rằng, mặc dù: Dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, thừa nhận một sự thật trước khi nêu lên một ý trái ngược hoặc hạn chếmệnh đề sau.
    • Có thể nói , được gọi là: Dùng để giới thiệu một cách nói, một nhận định hoặc danh xưng người ta thường dùng, có thể mang sắc thái đánh giá.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "tuy rằng":

    • Tiếng rằng đã đỗ đạt, nhưng còn phải học nhiều. (Tuy rằng đã đỗ đạt, nhưng còn phải học nhiều.)
    • Tiếng rằng trời mưa to, đoàn thể thao vẫn quyết tâm thi đấu. (Mặc dù trời mưa to, đoàn thể thao vẫn quyết tâm thi đấu.)
  • Với nghĩa "có thể nói ":

    • Một lời cũng đã tiếng rằng tương tri (Nguyễn Du). (Chỉ một lời thôi cũng đã có thể nói hiểu nhau.)
    • ấy tiếng rằng chuyên gia trong lĩnh vực này. ( ấy được gọi là chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng rằng" thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.
  • Khi dùng với nghĩa nhượng bộ, thường đi kèm với các từ như "nhưng", "song", "thế mà" ở mệnh đề sau để thể hiện sự tương phản.
  • Khi dùng với nghĩa "có thể nói ", thường đứng trước một nhận định, đánh giá, có thể hàm ý về một danh tiếng hoặc cách gọi phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Tuy rằng: Liên từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn.
  • Mặc dù: Liên từ đồng nghĩa, rất phổ biến.
  • Dẫu rằng: Liên từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương.
  • Tuy: Liên từ ngắn gọn, nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Tuy: Tuy anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.
  • Mặc dù: Mặc dù khó khăn, chúng tôi vẫn cố gắng.
  • Dẫu: Dẫu biết nguy hiểm, anh ấy vẫn lao vào cứu người.
Các cụm từ liên quan
  • Tiếng : Cách nói tắt, thân mật hơn của "tiếng rằng" với nghĩa "được gọi là", " tiếng ".
    • Anh ấy tiếng người rất hào phóng. (Anh ấy tiếng người rất hào phóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiếng đồn: Lời đồn đại, danh tiếng (có thể tốt hoặc xấu) được nhiều người truyền tai nhau.
    • Tiếng đồn về tài năng của ấy lan đi khắp nơi.
tiếng rằng

Tiếng rằng anh ấy đã đỗ đạt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục học tập chăm chỉ.

  1. 1. l. Tuy rằng: Tiếng rằng đã đỗ đạt, nhưng còn phải học nhiều. 2. ph. Cũng gọi là: Một lời cũng đã tiếng rằng tương tri (K).